老斲轮 lão trác luân Hán Việt: lão trác luân Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 斲 (trác) + 轮 (luân)Hán Việtlão trác luânCấu tạo老 + 斲 + 轮 · lão + trác + luân nghĩa thành phần: lão + trác + luân