老方子

lǎo fāng zi lão phương tử

Hán Việt: lão phương tử · Pinyin: lǎo fāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (phương) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.治病的舊藥方。如:「這個老方子治咳嗽很有效。」 2.引申為處理事情的舊方法。如:「老方子解決不了新問題。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治病的旧方。喻指老办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治病的旧方。喻指老办法。

Eng

  • Cihui 老方子 ǎofāngzi n. an old prescription M:¹zhāng