老時候

lão thì hậu

Hán Việt: lão thì hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thì) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老時候 ǎoshíhou n. <coll.> a time to die; the time of death