老朋友

lǎo péng you lão bằng hữu

Hán Việt: lão bằng hữu · Pinyin: lǎo péng you

Tổng quan

bạn cũ | (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt | hành kinh

Cấu tạo: (lão) + (bằng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cũ | (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt | hành kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相識已久的朋友。如:「咱們是多年的老朋友,互相幫忙是應該的。」

Eng

  • CC-CEDICT old friend|(slang) period|menstruation
  • Cihui old friend; (slang) period; menstruation