老机器 lão ky khí Hán Việt: lão ky khí Tổng quan Máy móc cũ Cấu tạo: 老 (lão) + 机 (ky) + 器 (khí)Hán Việtlão ky khíCấu tạo老 + 机 + 器 · lão + ky + khí nghĩa thành phần: lão + ky + khí Nghĩa ViệtCihui Máy móc cũ