老東家

lǎo dōng jiā lão đông gia

Hán Việt: lão đông gia · Pinyin: lǎo dōng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đông) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老東家 ǎodōngjia n. <court.> landlord M:ge/²wèi