老闆子

lǎo bǎn zi lão bản tử

Hán Việt: lão bản tử · Pinyin: lǎo bǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bản) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟练的赶车人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟练的赶车人。

Eng

  • Cihui 老板子 ǎobǎnzi n. <topo.> horse cart/carriage driver