老槍榖 lão thương cốc Hán Việt: lão thương cốc Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 槍 (thương) + 榖 (cốc)Hán Việtlão thương cốcCấu tạo老 + 槍 + 榖 · lão + thương + cốc nghĩa thành phần: lão + thương + cốc Nghĩa EngCihui 老槍榖 ǎoqiānggǔ n. <bot.> amaranth