老根兒 lão căn nhi Hán Việt: lão căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtlão căn nhiCấu tạo老 + 根 + 兒 · lão + căn + nhi nghĩa thành phần: lão + căn + nhi Nghĩa EngCihui 老根兒 ǎogēnr ►See lǎogēn