老根子

lǎo gēn zi lão căn tử

Hán Việt: lão căn tử · Pinyin: lǎo gēn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (căn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指根基﹐基础。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指根基﹐基础。

Eng

  • Cihui 老根子 ǎogēnzi ►See lǎogēn