老梆子

lǎo bāng zi lão bang tử

Hán Việt: lão bang tử · Pinyin: lǎo bāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對老年人的蔑稱。也稱為「老梆殼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对老年人的蔑称; 方言。犹老调子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对老年人的蔑称。 2.方言。犹老调子。