老梆殼 lão bang xác Hán Việt: lão bang xác Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 梆 (bang) + 殼 (xác)Hán Việtlão bang xácCấu tạo老 + 梆 + 殼 · lão + bang + xác nghĩa thành phần: lão + bang + xác Nghĩa EngCihui 老梆殼 ǎobāngké n. <topo.> old rascal/devil/son-of-a-gun