老業人 lǎo yè rén · lão nghiệp nhân Hán Việt: lão nghiệp nhân · Pinyin: lǎo yè rén Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân)Pinyinlǎo yè rénHán Việtlão nghiệp nhânCấu tạo老 + 業 + 人 · lão + nghiệp + nhân nghĩa thành phần: lão + nghiệp + nhân