老死支 lão tử chi Hán Việt: lão tử chi Tổng quan lão tử chi (術語)十二緣起支之一。言生支之後衰變而命盡也。☸ Cấu tạo: 老 (lão) + 死 (tử) + 支 (chi)Hán Việtlão tử chiCấu tạo老 + 死 + 支 · lão + tử + chi nghĩa thành phần: lão + tử + chi Nghĩa ViệtCihui lão tử chi (術語)十二緣起支之一。言生支之後衰變而命盡也。☸