老死魅 lǎo sǐ mèi · lão tử mị Hán Việt: lão tử mị · Pinyin: lǎo sǐ mèi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 死 (tử) + 魅 (mị)Pinyinlǎo sǐ mèiHán Việtlão tử mịCấu tạo老 + 死 + 魅 · lão + tử + mị nghĩa thành phần: lão + tử + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹言老死鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言老死鬼。