老母羊 lão mẫu dương Hán Việt: lão mẫu dương Tổng quan bà già, con cừu già Cấu tạo: 老 (lão) + 母 (mẫu) + 羊 (dương)Hán Việtlão mẫu dươngCấu tạo老 + 母 + 羊 · lão + mẫu + dương nghĩa thành phần: lão + mẫu + dương Nghĩa ViệtCihui bà già, con cừu già