老油子
lão du tử
Hán Việt: lão du tử · Pinyin: lǎo yóu zǐ
Tổng quan
(khẩu ngữ) cáo già | người xảo quyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) cáo già | người xảo quyệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經驗老到處事滑頭的人。也稱為「老油條」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指老于算计的人。
- Tân Hoa Tự Điển 处世经验多而油滑的人。也说老油条。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) wily old fox|crafty fellow
- Cihui (coll.) wily old fox; crafty fellow