老油條

lǎo yóu tiáo lão du điều

Hán Việt: lão du điều · Pinyin: lǎo yóu tiáo

Tổng quan

cáo già | người lõi đời

Cấu tạo: (lão) + (du) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáo già | người lõi đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处世经验丰富而油滑的人,或者是老毛病总是改不掉的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指处世圆滑﹐作风疲沓的人。

Eng

  • CC-CEDICT old fox; slick customer
  • Cihui old fox; slick customer