老油條
lão du điều
Hán Việt: lão du điều · Pinyin: lǎo yóu tiáo
Tổng quan
cáo già | người lõi đời
Nghĩa
Việt
- Cihui cáo già | người lõi đời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經驗老到處事滑頭的人。如:「這老油條神通可廣大呢!你別想扳倒他。」也稱為「老油子」。
Eng
- CC-CEDICT old fox; slick customer
- Cihui old fox; slick customer