老潑狗 lǎo pō gǒu · lão bát cẩu Hán Việt: lão bát cẩu · Pinyin: lǎo pō gǒu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 潑 (bát) + 狗 (cẩu)Pinyinlǎo pō gǒuHán Việtlão bát cẩuCấu tạo老 + 潑 + 狗 · lão + bát + cẩu nghĩa thành phần: lão + bát + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。指蛮横不讲理的老妇。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指蛮横不讲理的老妇。