老派的 lão phái đích Hán Việt: lão phái đích Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 派 (phái) + 的 (đích)Hán Việtlão phái đíchCấu tạo老 + 派 + 的 · lão + phái + đích nghĩa thành phần: lão + phái + đích