老滿兒

lǎo mǎn ér lão mãn nhi

Hán Việt: lão mãn nhi · Pinyin: lǎo mǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + 滿 (mãn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太满﹐过头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太满﹐过头。