老烏恰

lǎo wū qià lão ô kháp

Hán Việt: lão ô kháp · Pinyin: lǎo wū qià

Tổng quan

giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương

Cấu tạo: (lão) + (ô) + (kháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT same as 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 in Xinjiang
  • Cihui same as 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 in Xinjiang