老無知 lǎo wú zhī · lão vô tri Hán Việt: lão vô tri · Pinyin: lǎo wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 無 (vô) + 知 (tri)Pinyinlǎo wú zhīHán Việtlão vô triCấu tạo老 + 無 + 知 · lão + vô + tri nghĩa thành phần: lão + vô + tri