老煙槍

lǎo yān qiāng lão yên thương

Hán Việt: lão yên thương · Pinyin: lǎo yān qiāng

Tổng quan

người hút thuốc nhiều | người nghiện thuốc | hút thuốc cả đời

Cấu tạo: (lão) + (yên) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hút thuốc nhiều | người nghiện thuốc | hút thuốc cả đời

Eng

  • CC-CEDICT heavy smoker|chain smoker|life-long smoker
  • Cihui heavy smoker; chain smoker; life-long smoker