老父臺

lǎo fù tái lão phụ thai

Hán Việt: lão phụ thai · Pinyin: lǎo fù tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (phụ) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"老父母"。

Eng

  • Cihui 老父台 ǎofùtái n. <trad.> local magistrate