老爷儿

lǎo yé érlão gia nhi

Hán Việt: lão gia nhi · Pinyin: lǎo yé ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。太阳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸北方用語,指稱太陽。中國大陸北方冬天很冷,窮人禦寒的衣物不夠,而盼望太陽的出現,故對太陽有這樣親切的稱呼。如:「風雪停了,老爺兒也從雲層探出頭來,廟口滿是嬉戲的小娃兒。」

Cấu tạo: 老 (lão) + 爺 (gia) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trời
  • Biên soạn the sun

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。太阳。

Eng

  • Cihui 老爺兒 ǎoyér n. <topo.> the sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

爷儿们 · 爺兒們 · 老爷子 · 老爷岭 · 老爷爷 · 老爷车 · 爷儿 · 爺兒