老爺兒
lão gia nhi
Hán Việt: lão gia nhi · Pinyin: lǎo yé ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。太阳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。太阳。
Eng
- Cihui 老爺兒 ǎoyér n. <topo.> the sun
Hán Việt: lão gia nhi · Pinyin: lǎo yé ér