老爷汽车

lão gia khí xa

Hán Việt: lão gia khí xa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp đồ cà tàng, xe cà tàng xe tồng tộc, những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ, những đồ lặt vặt, cái mồm, người hay nói chuyện huyên thiên, cà tàng, cà khổ, tồng tộc

Cấu tạo: 老 (lão) + 爺 (gia) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cà tàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹