老牌兒 lão bài nhi Hán Việt: lão bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtlão bài nhiCấu tạo老 + 牌 + 兒 · lão + bài + nhi nghĩa thành phần: lão + bài + nhi Nghĩa EngCihui 老牌兒 ǎopáir ►See lǎopái