老牛拖車

lão ngưu tha xa

Hán Việt: lão ngưu tha xa

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ngưu) + (tha) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老牛拖車 ǎoniútuōchē f.e. make slow progress