老牛拖车

lão ngưu tha xa

Hán Việt: lão ngưu tha xa

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 牛 (ngưu) + 拖 (tha) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm chạp
  • Biên soạn make slow progress

Eng

  • Cihui 老牛拖車 ǎoniútuōchē f.e. make slow progress

Từ liên quan

Gần nghĩa

老牛破车 · 老牛舐犊 · 老牛拉破车 · 拖车头 · 老牛吃嫩草 · 拖车服务 · 老牛拖破車 · 老牛拖破车