老狐貍

lão hồ li

Hán Việt: lão hồ li

Tổng quan

cáo già (ví với người rất xảo trá)。比喻非常狡猾的人。

Cấu tạo: (lão) + (hồ) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáo già (ví với người rất xảo trá)。比喻非常狡猾的人。