老獾叼的

lǎo huān diāo de

Pinyin: lǎo huān diāo de

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hoan) + + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言喂老獾的东西。獾﹐一种动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言喂老獾的东西。獾﹐一种动物。