老玉米

lǎo yù mi lão ngọc mễ

Hán Việt: lão ngọc mễ · Pinyin: lǎo yù mi

Tổng quan

(phương ngữ) ngô

Cấu tạo: (lão) + (ngọc) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) ngô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉玉米。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) corn
  • Cihui (dialect) corn