老現象 lão hiện tượng Hán Việt: lão hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtlão hiện tượngCấu tạo老 + 現 + 象 · lão + hiện + tượng nghĩa thành phần: lão + hiện + tượng Nghĩa EngCihui 老現象 ǎo xiànxiàng n. long-existing situation