老班子 lǎo bān zi · lão ban tử Hán Việt: lão ban tử · Pinyin: lǎo bān zi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 班 (ban) + 子 (tử)Pinyinlǎo bān ziHán Việtlão ban tửCấu tạo老 + 班 + 子 · lão + ban + tử nghĩa thành phần: lão + ban + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代对久于候补者之称。略含敬意; 方言。老辈。Tân Hoa Tự Điển 1.清代对久于候补者之称。略含敬意。 2.方言。老辈。