老瓦盆 lǎo wǎ pén · lão ngõa bồn Hán Việt: lão ngõa bồn · Pinyin: lǎo wǎ pén Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 瓦 (ngõa) + 盆 (bồn)Pinyinlǎo wǎ pénHán Việtlão ngõa bồnCấu tạo老 + 瓦 + 盆 · lão + ngõa + bồn nghĩa thành phần: lão + ngõa + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈旧的陶制酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.陈旧的陶制酒器。