老生兒

lǎo shēng ér lão sanh nhi

Hán Việt: lão sanh nhi · Pinyin: lǎo shēng ér

Tổng quan

con muộn: có con trễ

Cấu tạo: (lão) + (sanh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con muộn: có con trễ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老时最末生的儿女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老时最末生的儿女。

Eng

  • Cihui 老生兒 ǎoshēng'ér n. <topo.> the youngest son