老生子 lǎo shēng zi · lão sanh tử Hán Việt: lão sanh tử · Pinyin: lǎo shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinlǎo shēng ziHán Việtlão sanh tửCấu tạo老 + 生 + 子 · lão + sanh + tử nghĩa thành phần: lão + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"老生儿"。