老甲魚

lǎo jiǎ yú lão giáp ngư

Hán Việt: lão giáp ngư · Pinyin: lǎo jiǎ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (giáp) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。詈词。用于对男性老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。用于对男性老人。