老疙疸

lǎo gē dǎn lão ngật đản

Hán Việt: lão ngật đản · Pinyin: lǎo gē dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ngật) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。最小的儿女; 方言。旧时东北一带对乡间绑票股匪头目之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。最小的儿女。 2.方言。旧时东北一带对乡间绑票股匪头目之称。