老病例 lão bệnh lệ Hán Việt: lão bệnh lệ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 病 (bệnh) + 例 (lệ)Hán Việtlão bệnh lệCấu tạo老 + 病 + 例 · lão + bệnh + lệ nghĩa thành phần: lão + bệnh + lệ Nghĩa EngCihui 老病例 ǎobìnglì n. old case