老病兒 lão bệnh nhi Hán Việt: lão bệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 病 (bệnh) + 兒 (nhi)Hán Việtlão bệnh nhiCấu tạo老 + 病 + 兒 · lão + bệnh + nhi nghĩa thành phần: lão + bệnh + nhi Nghĩa EngCihui 老病兒 ǎobìngr ►See lǎobìng