老病號 lão bệnh hào Hán Việt: lão bệnh hào Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 病 (bệnh) + 號 (hào)Hán Việtlão bệnh hàoCấu tạo老 + 病 + 號 · lão + bệnh + hào nghĩa thành phần: lão + bệnh + hào Nghĩa EngCihui 老病號 ǎobìnghào n. 1. be on the sick list 2. long-standing patient of a doctor M:ge/¹míng/²wèi