老白相

lǎo bái xiàng lão bạch tương

Hán Việt: lão bạch tương · Pinyin: lǎo bái xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bạch) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"老白赏"; 指游手好闲的浪荡人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"老白赏"。 2.指游手好闲的浪荡人。