老白賞 lǎo bái shǎng · lão bạch thưởng Hán Việt: lão bạch thưởng · Pinyin: lǎo bái shǎng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 白 (bạch) + 賞 (thưởng)Pinyinlǎo bái shǎngHán Việtlão bạch thưởngCấu tạo老 + 白 + 賞 · lão + bạch + thưởng nghĩa thành phần: lão + bạch + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"老白相"。