老眼光 lão nhãn quang Hán Việt: lão nhãn quang Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 眼 (nhãn) + 光 (quang)Hán Việtlão nhãn quangCấu tạo老 + 眼 + 光 · lão + nhãn + quang nghĩa thành phần: lão + nhãn + quang Nghĩa EngCihui 老眼光 ǎoyǎnguāng n. old views; out-dated views