老秀才 lǎo xiù cái · lão tú tài Hán Việt: lão tú tài · Pinyin: lǎo xiù cái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 秀 (tú) + 才 (tài)Pinyinlǎo xiù cáiHán Việtlão tú tàiCấu tạo老 + 秀 + 才 · lão + tú + tài nghĩa thành phần: lão + tú + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代称从国子诸生中选出的优等人才。Tân Hoa Tự Điển 1.明代称从国子诸生中选出的优等人才。