老禿翁 lão ngốc ông Hán Việt: lão ngốc ông Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 禿 (ngốc) + 翁 (ông)Hán Việtlão ngốc ôngCấu tạo老 + 禿 + 翁 · lão + ngốc + ông nghĩa thành phần: lão + ngốc + ông Nghĩa EngCihui 老禿翁 ǎotūwēng n. old baldhead