老積年

lǎo jī nián lão tích niên

Hán Việt: lão tích niên · Pinyin: lǎo jī nián

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tích) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閱歷豐富、老於世故的人。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「那鴇兒是老積年,見貌辨色。」也作「老作家」。